credit card
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thẻ tín dụng: Một loại thẻ thanh toán bằng nhựa (thường là plastic) do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành. Thẻ cho phép người sở hữu mua hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt dựa trên cam kết thanh toán sau. Người bán được đảm bảo rằng tổ chức phát hành thẻ sẽ chi trả cho họ, dựa trên uy tín tín dụng (credit rating) đã được thẩm định của chủ thẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I paid for the new laptop with my credit card. (Tôi đã thanh toán cho chiếc máy tính xách tay mới bằng thẻ tín dụng của mình.)
- Do you accept credit cards? (Ở đây có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
- He used his credit card to withdraw cash from an ATM. (Anh ấy đã dùng thẻ tín dụng của mình để rút tiền mặt từ máy ATM.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pay by credit card": thanh toán bằng thẻ tín dụng.
- Most customers prefer to pay by credit card for online purchases. (Hầu hết khách hàng thích thanh toán bằng thẻ tín dụng cho các giao dịch mua sắm trực tuyến.)
"credit card debt": nợ thẻ tín dụng (khoản nợ phát sinh từ việc sử dụng thẻ).
- High interest rates can lead to overwhelming credit card debt. (Lãi suất cao có thể dẫn đến nợ thẻ tín dụng chồng chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Debit card (n): Thẻ ghi nợ. Một loại thẻ thanh toán trừ tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của chủ thẻ, khác với cơ chế vay trả sau của thẻ tín dụng.
- Charge card (n): Thẻ thanh toán. Một loại thẻ yêu cầu thanh toán toàn bộ số dư khi đến hạn, thay vì cho phép thanh toán tối thiểu như một số thẻ tín dụng.
Từ đồng nghĩa
- Plastic (n, informal): "Nhựa", cách gọi thông tục cho thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ.
- "Do you take plastic?" ("Anh có nhận thanh toán bằng thẻ không?")
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "credit card".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "credit card".)